Bản dịch của từ Growing consciousness trong tiếng Việt

Growing consciousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Growing consciousness(Noun)

ɡrˈəʊɪŋ kˈɒnʃəsnəs
ˈɡroʊɪŋ ˈkɑnʃəsnəs
01

Trạng thái nhận thức về một điều gì đó

The state of being aware of something

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc cách hiểu triết lý về tư duy hay ý thức của con người

A concept or philosophical understanding of human thought or awareness

Ví dụ
03

Sự nhận thức hoặc cảm nhận về môi trường và không gian xung quanh.

The awareness or perception of ones environment and surroundings

Ví dụ