Bản dịch của từ Growing consciousness trong tiếng Việt
Growing consciousness
Noun [U/C]

Growing consciousness(Noun)
ɡrˈəʊɪŋ kˈɒnʃəsnəs
ˈɡroʊɪŋ ˈkɑnʃəsnəs
02
Một khái niệm hoặc cách hiểu triết lý về tư duy hay ý thức của con người
A concept or philosophical understanding of human thought or awareness
Ví dụ
03
Sự nhận thức hoặc cảm nhận về môi trường và không gian xung quanh.
The awareness or perception of ones environment and surroundings
Ví dụ
