Bản dịch của từ Grown-up trong tiếng Việt

Grown-up

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grown-up(Verb)

ˌɡrəʊn ˈʌp
ˌɡroʊn ˈʌp
01

Dạng quá khứ phân từ của 'grow' (lớn lên, phát triển); nghĩa là đã lớn lên hoặc đã phát triển.

Past participle of grow.

长大成人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grown-up(Noun)

gɹoʊnʌp
gɹˈoʊnʌp
01

Người lớn; người đã trưởng thành về mặt tuổi tác (không phải trẻ em).

An adult.

成年人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người lớn; người đã trưởng thành (không còn là trẻ con nữa).

An adult

成年人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đã trưởng thành; người lớn về mặt tuổi tác và tâm sinh lý, không còn là trẻ con.

Mature or fully developed person

成熟的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một người đã phát triển hoàn toàn về thể chất và trưởng thành về lứa tuổi; người lớn, không phải trẻ con.

A person who is fully developed and grown

成年人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grown-up(Adjective)

ˈɡroʊˌnəp
ˈɡroʊˌnəp
01

Đã phát triển hoàn toàn về mặt thể chất; trưởng thành (về cơ thể, không còn là trẻ con).

Fully developed physically mature.

成熟的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả người hoặc hành vi đã trưởng thành về mặt tâm lý, hành động chín chắn và có trách nhiệm; không còn giống trẻ con.

Mature

成熟的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đã trưởng thành, phát triển hoàn toàn về mặt cơ thể và tâm lý; là người lớn chứ không phải trẻ con.

Fully developed adult

完全发育的成年人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chín chắn, có trách nhiệm trong cách cư xử và thái độ; hành xử như người lớn, biết kiểm soát cảm xúc và chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Responsible in behavior or attitude

成熟,负责任的行为或态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh