Bản dịch của từ Guaranteed rating trong tiếng Việt

Guaranteed rating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guaranteed rating(Noun)

ɡˌærɑːntˈiːd rˈeɪtɪŋ
ˈɡɛrənˈtid ˈreɪtɪŋ
01

Chứng chỉ đảm bảo một mức độ về chất lượng hoặc hiệu suất nhất định

A certification that guarantees a certain level of quality or performance.

这是一份证明,确保某一特定水平的质量或性能。

Ví dụ
02

Một phân loại hoặc điểm số chính xác được xác nhận dựa trên các tiêu chí cụ thể

A clear classification or score is based on specific criteria.

会根据明确的标准给出具体的分类或评分。

Ví dụ
03

Một mức đánh giá đảm bảo hoặc cam kết đạt tiêu chuẩn nhất định

An assessment that is guaranteed or promised will meet certain standards.

一次评价被保证或承诺会满足一定的标准。

Ví dụ