Bản dịch của từ Guess unrest trong tiếng Việt
Guess unrest
Noun [U/C] Verb

Guess unrest(Noun)
ɡˈɛs ˈʌnrəst
ˈɡɛs ˈənrəst
01
Một cảm giác chung về sự bất mãn hoặc rối loạn
A general feeling of discontent or disturbance
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự rối loạn trật tự hoặc an ninh
A disturbance of peace or order
Ví dụ
Guess unrest(Verb)
ɡˈɛs ˈʌnrəst
ˈɡɛs ˈənrəst
01
Tình trạng không hài lòng hoặc khuấy động thường dẫn đến biểu tình hoặc hỗn loạn
To speculate or make an estimation without sufficient information
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự rối loạn trật tự hoặc hòa bình
To come to a conclusion based on inadequate evidence
Ví dụ
