Bản dịch của từ Guess unrest trong tiếng Việt

Guess unrest

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guess unrest(Noun)

ɡˈɛs ˈʌnrəst
ˈɡɛs ˈənrəst
01

Một cảm giác chung về sự bất mãn hoặc rối loạn

A general feeling of discontent or disturbance

Ví dụ
02

Tình trạng không hài lòng hoặc kích động, thường dẫn đến biểu tình hoặc hỗn loạn

A state of dissatisfaction or agitation often leading to protests or turmoil

Ví dụ
03

Sự rối loạn trật tự hoặc an ninh

A disturbance of peace or order

Ví dụ

Guess unrest(Verb)

ɡˈɛs ˈʌnrəst
ˈɡɛs ˈənrəst
01

Tình trạng không hài lòng hoặc khuấy động thường dẫn đến biểu tình hoặc hỗn loạn

To speculate or make an estimation without sufficient information

Ví dụ
02

Một cảm giác chung về sự không hài lòng hoặc bất ổn

To make a hypothesis or guess about something

Ví dụ
03

Sự rối loạn trật tự hoặc hòa bình

To come to a conclusion based on inadequate evidence

Ví dụ