Bản dịch của từ Guest of honor trong tiếng Việt

Guest of honor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guest of honor(Noun)

ɡˈɛst ˈɒf hˈɒnɐ
ˈɡɛst ˈɑf ˈhɑnɝ
01

Khách mời được đặc biệt chú ý tại một sự kiện thường là do vị trí hoặc đóng góp của họ

Guests are usually given special attention at an event, often because of their status or contributions.

在活动中享有特殊地位的嘉宾,通常是因为他们的身份或贡献而受到特别关注。

Ví dụ
02

Một người được công nhận vì thành tích hoặc vai trò của họ trong một sự kiện thường nhận được sự chú ý đặc biệt.

An individual recognized for their achievements or role in an event often gains special attention.

一个因其在某事件中的成就或角色而获得认可的个人,通常会受到特别的关注。

Ví dụ
03

Khách mời danh dự được tôn vinh tại những buổi tụ họp như đám cưới hoặc lễ trao giải thưởng.

A distinguished guest is honored at gatherings such as weddings or award ceremonies.

在婚礼或颁奖典礼等场合受尊敬的嘉宾

Ví dụ