Bản dịch của từ Guise trong tiếng Việt
Guise

Guise (Noun)
Hình thức, vẻ bề ngoài hoặc cách trình bày bên ngoài thường dùng để che giấu bản chất thật sự của một sự vật hoặc ý định.
An external form, appearance, or manner of presentation, typically concealing the true nature of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Guise" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là diện mạo hoặc hình thức bề ngoài của một đối tượng, thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi vẻ ngoài nhằm tạo ấn tượng hoặc che giấu bản chất thực sự. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "guise" thường xuất hiện trong văn học và triết học để chỉ sự giả vờ hay mạo nhận trong các hành động xã hội.
Họ từ
"Guise" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là diện mạo hoặc hình thức bề ngoài của một đối tượng, thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi vẻ ngoài nhằm tạo ấn tượng hoặc che giấu bản chất thực sự. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "guise" thường xuất hiện trong văn học và triết học để chỉ sự giả vờ hay mạo nhận trong các hành động xã hội.
