Bản dịch của từ Gurgle trong tiếng Việt

Gurgle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gurgle(Noun)

gˈɝgl̩
gˈɝɹgl̩
01

Âm thanh lục cục, róc rách hoặc ồm ồm nhỏ; tiếng nước hoặc chất lỏng chảy khua, thường là tiếng phát ra khi chất lỏng di chuyển trong miệng, cổ họng hoặc trong một ống/chậu.

A gurgling sound.

咕噜声

Ví dụ

Gurgle(Verb)

gˈɝgl̩
gˈɝɹgl̩
01

Phát ra tiếng sủi bọt rỗng, như tiếng nước đang chảy hay khí thoát ra khỏi cổ chai (tiếng lục khục, ọc ọc của chất lỏng hoặc không khí).

Make a hollow bubbling sound like that made by water running out of a bottle.

发出像水流出瓶子一样的空心冒泡声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ