Bản dịch của từ Gutsy move trong tiếng Việt

Gutsy move

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gutsy move(Phrase)

ɡˈʌtsi mˈuːv
ˈɡətsi ˈmuv
01

Một hành động đòi hỏi sự dũng cảm hoặc can đảm.

An act that involves courage or bravery

Ví dụ
02

Một hành động hoặc quyết định táo bạo, liều lĩnh

A bold or daring action or decision

Ví dụ
03

Một quyết định được đưa ra bất chấp những rủi ro hoặc khó khăn có thể xảy ra.

A decision taken despite potential risks or adversities

Ví dụ