Bản dịch của từ Habitat similarity trong tiếng Việt

Habitat similarity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitat similarity(Phrase)

hˈæbɪtˌæt sˌɪmɪlˈærɪti
ˈhæbɪˌtæt ˌsɪməˈɫɛrəti
01

Mức độ mà các môi trường sống khác nhau chia sẻ những đặc điểm hoặc đặc tính chung

The extent to which different environments share common characteristics or features.

不同栖息地之间共同具有的特征或特性程度

Ví dụ
02

Khái niệm được sử dụng trong sinh thái nhằm so sánh và đối chiếu các môi trường sống dựa trên đặc điểm vật lý hoặc sinh học của chúng.

This concept is used in ecology to compare and contrast different habitats based on their physiological or biological characteristics.

这个概念在生态学中用来比较和对比不同的生存环境,依据它们的生理特征或生物学特性。

Ví dụ
03

Một thước đo mức độ giống nhau sinh thái giữa các môi trường hoặc hệ sinh thái khác nhau

A measure of ecological similarity between different environments or ecosystems.

不同环境或生态系统之间的生态相似度指标

Ví dụ