Bản dịch của từ Habitual update trong tiếng Việt
Habitual update
Phrase

Habitual update(Phrase)
hˈæbɪtʃˌuːəl ˈʌpdeɪt
həˈbɪtʃuəɫ ˈəpˌdeɪt
01
Một bản cập nhật được thực hiện đều đặn theo thời gian như một phần của quy trình hàng ngày.
An update is repeatedly carried out over time as part of the routine.
有些更新会随着时间不断重复地进行,成为日常习惯的一部分。
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thay đổi, điều chỉnh hoặc cải tiến thông thường, theo thói quen và thường xuyên được áp dụng để nâng cấp một thứ gì đó.
A common change or improvement made to something.
对某事进行常规的变革或改进。
Ví dụ
