Bản dịch của từ Habitual update trong tiếng Việt

Habitual update

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitual update(Phrase)

hˈæbɪtʃˌuːəl ˈʌpdeɪt
həˈbɪtʃuəɫ ˈəpˌdeɪt
01

Một bản cập nhật được thực hiện đều đặn theo thời gian như một phần của quy trình hàng ngày.

An update is repeatedly carried out over time as part of the routine.

有些更新会随着时间不断重复地进行,成为日常习惯的一部分。

Ví dụ
02

Những thay đổi định kỳ để cập nhật hoặc giữ cho mọi thứ phù hợp

Changes are made regularly to keep something up-to-date or relevant.

定期进行调整,以确保内容保持最新或相关性

Ví dụ
03

Sự thay đổi, điều chỉnh hoặc cải tiến thông thường, theo thói quen và thường xuyên được áp dụng để nâng cấp một thứ gì đó.

A common change or improvement made to something.

对某事进行常规的变革或改进。

Ví dụ