Bản dịch của từ Half-man half-horse trong tiếng Việt

Half-man half-horse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half-man half-horse(Phrase)

hˈælfmˌæn hˈælfhɔːs
ˈhæfˌmæn ˈhæfˌhɔrs
01

Thường được miêu tả trong thần thoại với phần trên của người và phần dưới của ngựa.

Often depicted in mythology as having the upper body of a man and the lower body of a horse.

在神话中,常被描述为拥有一位男子的上半身和一匹马的下半身。

Ví dụ
02

Một sinh vật thần thoại nửa người, nửa ngựa

A legendary creature that is both human and horse in form.

这是一种神话中的生物,既有人类的形态,又拥有马的特征。

Ví dụ
03

Thường được nhắc đến trong các câu chuyện văn hóa khác nhau, đặc biệt trong thần thoại Hy Lạp, như là một nhân mã.

Often mentioned in various cultural stories, especially Greek mythology, as a centaur.

在许多文化故事中常被提及,尤其是在希腊神话中,作为一只半人半马的生物被提到。

Ví dụ