Bản dịch của từ Halloo trong tiếng Việt

Halloo

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halloo(Noun)

həlˈu
həlˈu
01

Một tiếng hét/tiếng gọi to để thu hút sự chú ý, thường là 'halloo' dùng khi gọi ai đó, gọi chó săn hoặc báo hiệu.

A cry of halloo.

Ví dụ

Halloo(Interjection)

həlˈu
həlˈu
01

Tiếng hô dùng để kích động hoặc gọi chó truy đuổi khi săn bắt (một tiếng cổ/đặc trưng dùng trong săn bắn).

Used to incite dogs to the chase during a hunt.

Ví dụ

Halloo(Verb)

həlˈu
həlˈu
01

Gọi hoặc hét to (thường là “halloo”) để thu hút sự chú ý hoặc để khích lệ chó săn khi đi săn.

Cry or shout halloo to attract attention or to give encouragement to dogs in hunting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ