Bản dịch của từ Halt for the night trong tiếng Việt

Halt for the night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halt for the night(Phrase)

hˈɒlt fˈɔː tʰˈiː nˈaɪt
ˈhɔɫt ˈfɔr ˈθi ˈnaɪt
01

Nghỉ ngơi thường xuyên để thư giãn hoặc ngủ vào ban đêm

To take a break often to rest or sleep during the night

Ví dụ
02

Dừng lại tạm thời, đặc biệt là vào ban đêm

To stop temporarily especially at night

Ví dụ
03

Dừng hoạt động cho đêm

To cease movement for the night

Ví dụ