Bản dịch của từ Halt for the night trong tiếng Việt
Halt for the night
Phrase

Halt for the night(Phrase)
hˈɒlt fˈɔː tʰˈiː nˈaɪt
ˈhɔɫt ˈfɔr ˈθi ˈnaɪt
Ví dụ
02
Dừng lại tạm thời, đặc biệt là vào ban đêm
To stop temporarily especially at night
Ví dụ
Halt for the night

Dừng lại tạm thời, đặc biệt là vào ban đêm
To stop temporarily especially at night