Bản dịch của từ Halve trong tiếng Việt
Halve

Halve (Verb)
The carpenter halved the beams to create a sturdy structure.
Thợ mộc chia đôi những thanh gỗ để tạo cấu trúc chắc chắn.
They decided to halve the workload between the two teams.
Họ quyết định chia đôi khối lượng công việc giữa hai nhóm.
Let's halve the expenses for the charity event to be fair.
Hãy chia đôi chi phí cho sự kiện từ thiện để công bằng.
The organization decided to halve the budget for the project.
Tổ chức quyết định chia đôi ngân sách cho dự án.
The government plans to halve the unemployment rate by next year.
Chính phủ dự định giảm một nửa tỷ lệ thất nghiệp đến năm sau.
The charity aims to halve the number of homeless individuals in town.
Tổ chức từ thiện nhằm giảm một nửa số lượng người vô gia cư trong thị trấn.
Dạng động từ của Halve (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Halve |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Halved |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Halved |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Halves |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Halving |
Kết hợp từ của Halve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Halve effectively Cắt đôi hiệu quả | Halving the budget effectively increased the social programs' impact. Việc giảm nửa ngân sách đã tăng hiệu quả cho các chương trình xã hội. |
Halve roughly Chia làm hai khoảng | They decided to halve roughly the budget for social programs. Họ quyết định giảm một nửa ngân sách cho các chương trình xã hội. |
Halve virtually Chia đôi hầu hết | They halve virtually all social media platforms for research purposes. Họ chia đôi gần như tất cả các nền tảng truyền thông xã hội cho mục đích nghiên cứu. |
Halve more than Cắt đôi nhiều hơn | The social media platform halved more than its staff last year. Nền tảng truyền thông xã hội giảm một nửa nhân viên nhiều hơn vào năm ngoái. |
Halve almost Giảm gấp đôi | The social club halved its membership almost overnight. Câu lạc bộ xã hội giảm một nửa hội viên gần như qua đêm. |
Họ từ
Từ "halve" có nghĩa là chia một vật thành hai phần bằng nhau hoặc giảm xuống một nửa. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và ngữ nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "halve" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học hoặc nấu ăn, nơi việc chia tỷ lệ hoặc đơn vị là cần thiết. Việc sử dụng từ này thể hiện sự chính xác và rõ ràng trong giao tiếp.
Từ “halve” xuất phát từ gốc tiếng Anh cổ “halfan”, có nghĩa là chia đôi hoặc làm rút ngắn. Gốc từ này có liên quan đến tiếng Đức cổ “halv”, cũng mang ý nghĩa tương tự. Qua quá trình phát triển, từ này được sử dụng nhằm diễn tả hành động chia một vật thành hai phần bằng nhau. Ý nghĩa hiện tại của “halve” không chỉ thể hiện việc chia đôi về mặt vật lý mà còn có thể áp dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như tỷ lệ hoặc số lượng.
Từ "halve" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn kỹ năng của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc. Ở phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong văn bản thảo luận về số liệu hoặc phân tích sự thay đổi. Trong các ngữ cảnh khác, "halve" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến ẩm thực (cắt giảm khẩu phần), kinh tế (giảm một nửa chi phí) hoặc toán học (phân chia số lượng).
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



