hampering
hampering (Verb)
Nghĩa 01
Làm chậm lại sự di chuyển, tiến trình hoặc sự phát triển của cái gì đó; gây trở ngại khiến việc tiến triển khó hoặc lâu hơn.
to slow the movement progress or development of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hampering (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc tình trạng làm chậm lại, giới hạn hoặc gây trở ngại cho một việc gì đó khiến nó khó tiến triển hoặc hoàn thành.
the action of restricting or impeding something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hampering" là một động từ và danh từ có nghĩa là cản trở hoặc gây khó khăn cho quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, "hampering" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với nghĩa và cách sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh hoặc tần suất xuất hiện. Hình thức phát âm cũng tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong các phương ngữ khác nhau.