Anh - Việt

Bản dịch của từ Hampering trong tiếng Việt

hampering

VerbNoun

hampering (Verb)

/hˈæmpɚɪŋ/
/hˈæmpɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm chậm lại sự di chuyển, tiến trình hoặc sự phát triển của cái gì đó; gây trở ngại khiến việc tiến triển khó hoặc lâu hơn.

to slow the movement progress or development of something.

Ví dụ
Sự thiếu vốn đang làm chậm tiến độ dự án cộng đồng.The lack of funding is hampering the community project's progress.
Thời tiết xấu đang làm trở ngại cho việc tổ chức sự kiện xã hội.Bad weather is hampering the efforts to organize the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hampering (Noun)

/hˈæmpɚɪŋ/
/hˈæmpɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc tình trạng làm chậm lại, giới hạn hoặc gây trở ngại cho một việc gì đó khiến nó khó tiến triển hoặc hoàn thành.

the action of restricting or impeding something.

Ví dụ
Sự thiếu hụt tài nguyên đang làm trì trệ cho sự phát triển xã hội.The lack of resources is hampering the social development.
Tham nhũng trong chính phủ là một yếu tố trì trệ quan trọng trong xã hội.Corruption in the government is a major hampering factor in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh