hampered
Verb
hampered (Verb)
/hˈæmpɚd/
/hˈæmpɚd/
AI
Nghĩa 01
Bị cản trở, ngăn trở hoặc làm cho tiến triển chậm lại; không thể hoạt động hoặc phát triển dễ dàng như bình thường.
hindered or impeded.
Ví dụ
Các vấn đề kinh tế đã cản trở tiến bộ xã hội ở nhiều quốc gia đang phát triển.Economic issues hampered social progress in many developing countries.
Thiếu giáo dục đã cản trở khả năng tham gia vào các hoạt động cộng đồng của họ.Lack of education hampered their ability to participate in community activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hampered" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cản trở, ngăn chặn hoặc làm khó khăn cho một hành động, quá trình hoặc sự phát triển nào đó. Trong tiếng Anh, "hampered" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai vùng, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết hơn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả những khó khăn trong công việc, học tập hoặc giao tiếp.