Anh - Việt

Bản dịch của từ Hampers trong tiếng Việt

hampers

NounVerb

hampers (Noun)

/hˈæmpɚz/
/hˈæmpɚz/
AI

Nghĩa 01

Những giỏ lớn có nắp dùng để đựng, mang hoặc cất quần áo và các vật dụng khác (thường dùng trong nhà để chứa quần áo bẩn, chăn mền, hoặc đồ đựng khi di chuyển).

large baskets with a lid used for carrying or storing clothes and other things.

Ví dụ
Những giỏ đựng quần áo trong ký túc xá luôn tràn ngập quần áo.The laundry hampers in the dormitory are always overflowing with clothes.
Cô ấy không bao giờ quên để rỗng các giỏ đựng quần áo trước cuối tuần.She never forgets to empty the hampers before the weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hampers (Verb)

/hˈæmpɚz/
/hˈæmpɚz/
AI

Nghĩa 01

Ngăn cản hoặc làm cho ai đó khó làm được điều gì đó; gây trở ngại khiến việc hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó trở nên khó khăn hơn.

to prevent someone from easily doing or achieving something.

Ví dụ
Trì hoãn cản trở thành công học vấn.Procrastination hampers academic success.
Không tìm kiếm sự giúp đỡ cản trở cải thiện ngôn ngữ.Not seeking help hampers language improvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh