hampers
NounVerb
hampers (Noun)
/hˈæmpɚz/
/hˈæmpɚz/
AI
Ví dụ
Những giỏ đựng quần áo trong ký túc xá luôn tràn ngập quần áo.The laundry hampers in the dormitory are always overflowing with clothes.
Cô ấy không bao giờ quên để rỗng các giỏ đựng quần áo trước cuối tuần.She never forgets to empty the hampers before the weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hampers (Verb)
/hˈæmpɚz/
/hˈæmpɚz/
AI
Ví dụ
Trì hoãn cản trở thành công học vấn.Procrastination hampers academic success.
Không tìm kiếm sự giúp đỡ cản trở cải thiện ngôn ngữ.Not seeking help hampers language improvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hampers" trong tiếng Anh có nghĩa là giỏ để đựng thực phẩm hoặc quà tặng, đặc biệt là trong các dịp lễ tết. Trong phiên bản Anh Anh, "hamper" thường được dùng để chỉ một giỏ lớn chứa đồ ăn, trong khi ở phiên bản Anh Mỹ, ý nghĩa vẫn tương tự nhưng thường liên quan đến quà tặng. Ngoài ra, "to hamper" (động từ) có nghĩa là cản trở, làm khó khăn, được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh mô tả sự cản trở tiến trình hoặc hoạt động nào đó.