hamper
hamper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật dụng cần thiết nhưng cồng kềnh, vướng víu trên tàu (thường là thùng, giỏ hoặc bộ dụng cụ lớn dùng để chứa đồ hoặc thiết bị nhưng chiếm nhiều chỗ).
Necessary but cumbersome equipment on a ship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hamper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hamper (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cản trở đáng kể hamper greatly | Ràng buộc tài chính có thể làm trở ngại lớn cho việc phát triển các chương trình xã hội. Financial constraints can hamper greatly the development of social programs. |
cản trở thêm hamper further | Các biện pháp cách ly xã hội làm trở ngại cho việc tụ tập cộng đồng. Social distancing measures hamper further community gatherings. |
cản trở nghiêm trọng hamper badly | Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm trì trệ nghiêm trọng sự phát triển xã hội trong đất nước. The economic crisis hampered badly the social development in the country. |
cản trở nghiêm trọng hamper severely | Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm trì trệ sự phát triển của các chương trình xã hội. The economic crisis hampered severely the growth of social programs. |
làm trở ngại nghiêm trọng hamper seriously | Đại dịch nghiêm trọng ảnh hưởng đến cuộc họp xã hội. The pandemic hampered social gatherings seriously. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hamper" có thể được hiểu là một vật dụng lớn thường dùng để đựng hoặc vận chuyển đồ vật, như quần áo bẩn hoặc thực phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, "hamper" chủ yếu đề cập đến giỏ đựng quần áo, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ các giỏ đựng thực phẩm và quà tặng. Hơn nữa, "hamper" còn được dùng như một động từ, nghĩa là cản trở hoặc gây khó khăn cho một hành động nào đó.