Bản dịch của từ Hand me down trong tiếng Việt

Hand me down

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand me down(Noun)

hˈændmədˌaʊn
hˈændmədˌaʊn
01

Một món quần áo được người lớn hoặc anh/chị/đã dùng rồi và cho lại người nhỏ hơn (thường là trong gia đình).

A piece of clothing that is given by someone older to a younger person.

旧衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hand me down(Phrase)

hˈændmədˌaʊn
hˈændmədˌaʊn
01

Một vật dụng (thường là quần áo, đồ dùng) được người này truyền cho người khác sử dụng — thường là cha mẹ cho con, anh chị cho em, hoặc bạn bè cho nhau; nghĩa là đồ đã qua sử dụng nhưng vẫn còn dùng được.

An item that is passed down from one person to another.

传递的物品

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh