Bản dịch của từ Handful trong tiếng Việt

Handful

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handful(Noun)

hˈændfˌʊl
hˈændfˌʊl
01

Một người hoặc một nhóm người rất khó xử lý, khó kiểm soát; gây rắc rối hoặc phiền toái thường xuyên.

A person or group that is very difficult to deal with or control.

难以控制的人或团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lượng vật hoặc đồ vật vừa đủ để nắm trong lòng bàn tay; một nắm (vật nhỏ mà bạn có thể giữ bằng tay).

A quantity that fills the hand.

一手可以握住的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Handful (Noun)

SingularPlural

Handful

Handfuls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ