Bản dịch của từ Handicapped trong tiếng Việt
Handicapped

Handicapped(Adjective)
Có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, bị hạn chế khả năng hoạt động do khiếm khuyết về cơ thể hoặc trí tuệ.
Having a physical or mental disability.
Handicapped(Verb)
Dạng động từ của Handicapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Handicap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Handicapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Handicapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Handicaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Handicapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "handicapped" thường được sử dụng để chỉ những người có khuyết tật, không thể thực hiện các hoạt động bình thường do khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần. Từ này có thể gây ra một số tranh cãi về tính chính xác và nhạy cảm trong ngữ cảnh sử dụng, dẫn đến sự ưa chuộng hơn với thuật ngữ "person with disabilities" (người có khuyết tật) trong tiếng Anh hiện đại. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhưng cũng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng trong các hoàn cảnh xã hội.
Từ "handicapped" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nhờ vào cụm từ "hand in cap", diễn tả một hình thức đánh cược. Hình thức này phản ánh sự không công bằng khi một người gặp khó khăn trong cuộc chơi. Tiếng Latinh đã ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa của từ, với "caput" nghĩa là "đầu", hàm ý về sự thiếu hụt hoặc yếu kém. Ngày nay, "handicapped" thường được dùng để chỉ những người khuyết tật, phản ánh tình trạng mà họ gặp phải trong đời sống hàng ngày.
Từ "handicapped" thường xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội và sự bình đẳng. Tuy nhiên, trong phần đọc và nghe, từ này ít phổ biến hơn, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các tình huống liên quan đến các dịch vụ hỗ trợ, chính sách công lập về quyền của người khuyết tật và trong lĩnh vực y tế.
Họ từ
Từ "handicapped" thường được sử dụng để chỉ những người có khuyết tật, không thể thực hiện các hoạt động bình thường do khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần. Từ này có thể gây ra một số tranh cãi về tính chính xác và nhạy cảm trong ngữ cảnh sử dụng, dẫn đến sự ưa chuộng hơn với thuật ngữ "person with disabilities" (người có khuyết tật) trong tiếng Anh hiện đại. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhưng cũng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng trong các hoàn cảnh xã hội.
Từ "handicapped" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nhờ vào cụm từ "hand in cap", diễn tả một hình thức đánh cược. Hình thức này phản ánh sự không công bằng khi một người gặp khó khăn trong cuộc chơi. Tiếng Latinh đã ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa của từ, với "caput" nghĩa là "đầu", hàm ý về sự thiếu hụt hoặc yếu kém. Ngày nay, "handicapped" thường được dùng để chỉ những người khuyết tật, phản ánh tình trạng mà họ gặp phải trong đời sống hàng ngày.
Từ "handicapped" thường xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh thảo luận về các vấn đề xã hội và sự bình đẳng. Tuy nhiên, trong phần đọc và nghe, từ này ít phổ biến hơn, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các tình huống liên quan đến các dịch vụ hỗ trợ, chính sách công lập về quyền của người khuyết tật và trong lĩnh vực y tế.
