handicapped
handicapped (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, bị hạn chế khả năng hoạt động do khiếm khuyết về cơ thể hoặc trí tuệ.
Có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, bị hạn chế khả năng hoạt động do khiếm khuyết về cơ thể hoặc trí tuệ.
having a physical or mental disability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của handicapped (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sinh ra tàn tật be born handicapped | Nhiều trẻ em sinh ra đã khuyết tật, ảnh hưởng đến sự giao tiếp xã hội. Many children are born handicapped, affecting their social interactions. |
bị tàn tật be handicapped | Nhiều người khuyết tật cảm thấy bị hạn chế trong các tình huống xã hội. Many people with disabilities feel handicapped in social situations. |
để lại ai tàn tật leave somebody handicapped | Tai nạn đã khiến John bị tàn tật suốt đời, ảnh hưởng đến công việc. The accident left John handicapped for life, affecting his job opportunities. |
handicapped (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho một người không thể tham gia hoặc tận hưởng các hoạt động bình thường trong cuộc sống (ví dụ: do khuyết tật, chấn thương, hoặc hoàn cảnh khiến họ bị hạn chế).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của handicapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | handicap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | handicapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | handicapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | handicaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | handicapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handicapped" thường được sử dụng để chỉ những người có khuyết tật, không thể thực hiện các hoạt động bình thường do khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần. Từ này có thể gây ra một số tranh cãi về tính chính xác và nhạy cảm trong ngữ cảnh sử dụng, dẫn đến sự ưa chuộng hơn với thuật ngữ "person with disabilities" (người có khuyết tật) trong tiếng Anh hiện đại. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhưng cũng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách sử dụng trong các hoàn cảnh xã hội.