ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Handwritten materials
Những đồ vật vật lý trưng bày những ghi chú hoặc thông điệp viết tay cá nhân.
Physical objects that showcase personal handwritten notes or messages
Tài liệu chứa nội dung viết thay vì in ấn.
Materials that contain written content rather than printed
Tài liệu hoặc vật phẩm được tạo ra bằng tay, thường sử dụng các công cụ viết như bút hay bút chì.
Documents or items created by hand typically using writing implements like pens or pencils