Bản dịch của từ Hang in the balance trong tiếng Việt

Hang in the balance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang in the balance(Phrase)

hˈæŋ ɨn ðə bˈæləns
hˈæŋ ɨn ðə bˈæləns
01

Rơi vào trạng thái bấp bênh hoặc lưỡng lự

In a state of uncertainty or hesitation

处于犹豫不决或不确定的状态

Ví dụ
02

Đang đứng trước ngã rẽ quan trọng mà kết quả vẫn còn treo lơ lửng

At a crucial point where the outcome is uncertain

正处于一个关键时刻,结果尚未可知

Ví dụ
03

Phụ thuộc vào một sự lựa chọn hoặc quyết định

Being dependent on a choice or decision

取决于某个选择或决定

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh