Bản dịch của từ Happily ever after trong tiếng Việt

Happily ever after

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happily ever after(Phrase)

hˈæpɪli ˈɛvə ˈɑːftɐ
ˈhæpəɫi ˈɛvɝ ˈhɑftɝ
01

Thường được dùng trong truyện cổ tích để mô tả cuộc sống hạnh phúc sau khi cưới.

Often used in fairy tales to describe a happily ever after after marriage.

这句话常在童话故事中用来形容婚后幸福美满的生活。

Ví dụ
02

Câu nói thường dùng để kết thúc một câu chuyện, thể hiện rằng các nhân vật sống hạnh phúc sau khi mọi mâu thuẫn đã được giải quyết.

A common phrase used to wrap up a story, indicating that the characters are living happily ever after once the conflicts are resolved.

这句话用来结束一个故事,意味着人物在解决冲突后过上了幸福的生活。

Ví dụ
03

Biểu tượng cho kết quả lý tưởng của một mối quan hệ tình cảm

A symbol of the ideal outcome of a romantic relationship.

象征着一段浪漫关系的理想结局

Ví dụ