Bản dịch của từ Happily ever after trong tiếng Việt
Happily ever after
Phrase

Happily ever after(Phrase)
hˈæpɪli ˈɛvə ˈɑːftɐ
ˈhæpəɫi ˈɛvɝ ˈhɑftɝ
Ví dụ
02
Câu nói thường dùng để kết thúc một câu chuyện, thể hiện rằng các nhân vật sống hạnh phúc sau khi mọi mâu thuẫn đã được giải quyết.
A common phrase used to wrap up a story, indicating that the characters are living happily ever after once the conflicts are resolved.
这句话用来结束一个故事,意味着人物在解决冲突后过上了幸福的生活。
Ví dụ
03
Biểu tượng cho kết quả lý tưởng của một mối quan hệ tình cảm
A symbol of the ideal outcome of a romantic relationship.
象征着一段浪漫关系的理想结局
Ví dụ
