Bản dịch của từ Happy day trong tiếng Việt
Happy day

Happy day (Idiom)
Một ngày mà mọi thứ đều có vẻ dễ chịu.
A day when everything seems pleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một biểu hiện của niềm vui hoặc lễ kỷ niệm.
An expression of joy or celebration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuật ngữ dùng để mô tả một ngày đặc biệt tốt lành hoặc may mắn.
A term used to describe a particularly good or fortunate day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'happy day' mang nghĩa là một ngày vui vẻ, thường được sử dụng để miêu tả những khoảnh khắc hạnh phúc hoặc vui tươi trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể được xem là một phần của những câu chúc mừng hoặc diễn đạt sự lạc quan. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cả hai đều chấp nhận và hiểu 'happy day' với cùng một ý nghĩa và cách sử dụng tương tự".
"Cụm từ 'happy day' mang nghĩa là một ngày vui vẻ, thường được sử dụng để miêu tả những khoảnh khắc hạnh phúc hoặc vui tươi trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, cụm từ này có thể được xem là một phần của những câu chúc mừng hoặc diễn đạt sự lạc quan. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, cả hai đều chấp nhận và hiểu 'happy day' với cùng một ý nghĩa và cách sử dụng tương tự".
