Bản dịch của từ Happy day trong tiếng Việt

Happy day

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy day(Idiom)

01

Một ngày mọi thứ có vẻ dễ chịu.

A day when everything seems to go smoothly.

这是个一切都显得令人愉快的日子。

Ví dụ
02

Một biểu hiện của niềm vui hoặc sự ăn mừng.

A sign of happiness or celebration.

表达喜悦或庆祝的情感

Ví dụ
03

Ngày may mắn, ngày tốt lành

A term used to describe a day that is particularly lucky or auspicious.

这是一个用来描述特别幸运或吉祥的一天的术语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh