Bản dịch của từ Happy vibes trong tiếng Việt

Happy vibes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy vibes(Phrase)

hˈæpi vˈaɪbz
ˈhæpi ˈvaɪbz
01

Những biểu hiện hoặc thể hiện của hạnh phúc

Expressions or manifestations of happiness

Ví dụ
02

Năng lượng tươi vui chung mà người ta cảm nhận được trong bối cảnh xã hội.

The overall cheerful energy that can be felt in a social context

Ví dụ
03

Một cảm giác hoặc bầu không khí vui tươi, tích cực

A joyful or positive feeling or atmosphere

Ví dụ