Bản dịch của từ Happy vibes trong tiếng Việt
Happy vibes
Phrase

Happy vibes(Phrase)
hˈæpi vˈaɪbz
ˈhæpi ˈvaɪbz
01
Những biểu hiện hoặc thể hiện của hạnh phúc
Expressions or manifestations of happiness
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cảm giác hoặc bầu không khí vui tươi, tích cực
A joyful or positive feeling or atmosphere
Ví dụ
