Bản dịch của từ Haptine trong tiếng Việt
Haptine

Haptine (Noun)
Theo thuật ngữ của Paul Ehrlich: một chất xuất hiện tự nhiên trong dịch cơ thể và có chứa đơn vị tương tác với kháng nguyên (haptophore); tức là một đầu tự do hoặc thụ thể có khả năng liên kết với kháng nguyên. Nói cách khác, haptine là chất trong cơ thể có phần có thể gắn vào kháng nguyên.
In the terminology of Paul Ehrlich: any substance which occurs naturally in body fluids and contains a haptophore; a free side chain or receptor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Haptine, từ xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chạm" hoặc "cảm giác". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và tâm lý học để chỉ các cảm giác liên quan đến xúc giác. Haptine có thể không được phân biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh học thuật, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai phiên bản. Tóm lại, haptine liên quan đến các trải nghiệm xúc giác và cảm nhận từ môi trường xung quanh.
Haptine, từ xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chạm" hoặc "cảm giác". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và tâm lý học để chỉ các cảm giác liên quan đến xúc giác. Haptine có thể không được phân biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh học thuật, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai phiên bản. Tóm lại, haptine liên quan đến các trải nghiệm xúc giác và cảm nhận từ môi trường xung quanh.
