Bản dịch của từ Hard difficulty trong tiếng Việt
Hard difficulty
Noun [U/C]

Hard difficulty(Noun)
hˈɑːd dˈɪfɪkəlti
ˈhɑrd ˈdɪfɪkəɫti
01
Một nhiệm vụ hay vấn đề khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua
A challenging task or problem requires a significant effort to overcome.
一个需要付出巨大努力才能克服的困难或难题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự rắn rỏi hoặc cứng cáp, đặc biệt về mặt khó khăn hoặc nỗ lực
A state or quality of difficulty, especially related to hardship or effort.
尤指困难或努力方面的艰难状态或性质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mức độ khó khăn trong việc thực hiện hoặc hiểu rõ cái gì đó
The level of difficulty in doing or understanding something.
在理解或执行某事上的难度程度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
