Bản dịch của từ Hardship allowance/premium trong tiếng Việt
Hardship allowance/premium

Hardship allowance/premium (Noun)
Một khoản thanh toán được thực hiện cho nhân viên phải làm việc trong điều kiện khó khăn hoặc không dễ chịu.
A payment made to employees who have to work in difficult or unpleasant conditions.
Many workers receive a hardship allowance for working in extreme heat.
Nhiều công nhân nhận trợ cấp khó khăn khi làm việc trong nhiệt độ cực đoan.
The company does not provide hardship allowance for remote workers.
Công ty không cung cấp trợ cấp khó khăn cho nhân viên làm việc từ xa.
Do you think a hardship allowance is necessary for construction jobs?
Bạn có nghĩ rằng trợ cấp khó khăn là cần thiết cho công việc xây dựng không?
Bồi thường được cung cấp cho việc sinh sống trong tình huống khó khăn, chẳng hạn như khu vực chiến tranh hoặc vùng hẻo lánh.
Compensation provided for living in a challenging situation, such as war zones or remote areas.
Many workers receive a hardship allowance for jobs in remote areas.
Nhiều công nhân nhận trợ cấp khó khăn cho công việc ở vùng xa.
She does not get a hardship allowance for her office job.
Cô ấy không nhận trợ cấp khó khăn cho công việc văn phòng.
Do soldiers receive a hardship allowance while deployed overseas?
Các chiến sĩ có nhận trợ cấp khó khăn khi triển khai ở nước ngoài không?
The government provides a hardship allowance for low-income families in Chicago.
Chính phủ cung cấp trợ cấp khó khăn cho các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.
Many workers do not receive a hardship allowance during economic crises.
Nhiều công nhân không nhận được trợ cấp khó khăn trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Does your company offer a hardship allowance for employees facing difficulties?
Công ty của bạn có cung cấp trợ cấp khó khăn cho nhân viên gặp khó khăn không?