Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardship allowance/premium trong tiếng Việt

hardship allowance/premium

Noun

hardship allowance/premium (Noun)

/hˈɑɹdʃɨp əlˈaʊnsəmɨʃən/
/hˈɑɹdʃɨp əlˈaʊnsəmɨʃən/
AI

Nghĩa 01

Một khoản thanh toán được thực hiện cho nhân viên phải làm việc trong điều kiện khó khăn hoặc không dễ chịu.

A payment made to employees who have to work in difficult or unpleasant conditions.

Ví dụ
Nhiều công nhân nhận trợ cấp khó khăn khi làm việc trong nhiệt độ cực đoan.Many workers receive a hardship allowance for working in extreme heat.
Công ty không cung cấp trợ cấp khó khăn cho nhân viên làm việc từ xa.The company does not provide hardship allowance for remote workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bồi thường được cung cấp cho việc sinh sống trong tình huống khó khăn, chẳng hạn như khu vực chiến tranh hoặc vùng hẻo lánh.

Compensation provided for living in a challenging situation, such as war zones or remote areas.

Ví dụ
Nhiều công nhân nhận trợ cấp khó khăn cho công việc ở vùng xa.Many workers receive a hardship allowance for jobs in remote areas.
Cô ấy không nhận trợ cấp khó khăn cho công việc văn phòng.She does not get a hardship allowance for her office job.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khoản tiền bổ sung được trả để trang trải chi phí phát sinh từ tình huống khó khăn.

An additional sum of money paid to cover extra costs arising from a hardship situation.

Ví dụ
Chính phủ cung cấp trợ cấp khó khăn cho các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.The government provides a hardship allowance for low-income families in Chicago.
Nhiều công nhân không nhận được trợ cấp khó khăn trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.Many workers do not receive a hardship allowance during economic crises.

Từ tiếng Việt gần nghĩa