Bản dịch của từ Hardware platform trong tiếng Việt

Hardware platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardware platform(Noun)

hˈɑːdweə plˈætfɔːm
ˈhɑrdˌwɛr ˈpɫætˌfɔrm
01

Các thành phần phần cứng của một hệ thống máy tính

The physical components of a computer system

Ví dụ
02

Một khung công tác cho phép thực thi các ứng dụng phần mềm.

A framework that enables the execution of software applications

Ví dụ
03

Một cấu hình phần cứng cụ thể hỗ trợ một môi trường phần mềm nhất định.

A specific hardware configuration that supports a particular software environment

Ví dụ