Bản dịch của từ Harmful to trong tiếng Việt

Harmful to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmful to(Phrase)

hˈɑːmfəl tˈuː
ˈhɑrmfəɫ ˈtoʊ
01

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến cái gì đó hoặc ai đó

Having a negative effect on something or someone

Ví dụ
02

Gây thiệt hại hoặc tổn thương

Causing damage or injury

Ví dụ
03

Gây hại cho sức khỏe hoặc sự an lành

Being detrimental to health or wellbeing

Ví dụ