Bản dịch của từ Have a basic grasp of trong tiếng Việt

Have a basic grasp of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a basic grasp of(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː bˈæzɪk ɡrˈɑːsp ˈɒf
ˈheɪv ˈɑ ˈbæsɪk ˈɡræsp ˈɑf
01

Có kiến thức cơ bản về một chủ đề

To possess an elementary knowledge of a subject

Ví dụ
02

Hiểu điều gì đó ở mức độ cơ bản

To understand something at a fundamental level

Ví dụ
03

Có khả năng nhận diện và hiểu các khái niệm cơ bản

To be able to recognize and comprehend basic concepts

Ví dụ