Bản dịch của từ Have a foundation trong tiếng Việt
Have a foundation
Phrase

Have a foundation(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː faʊndˈeɪʃən
ˈheɪv ˈɑ ˈfaʊnˈdeɪʃən
Ví dụ
02
Để có được một nền tảng vững chắc hoặc một thiết lập cơ bản.
To possess a fundamental backing or establishment
Ví dụ
03
Để duy trì nguyên tắc hoặc lý do cơ bản.
To maintain an underlying principle or justification
Ví dụ
