Bản dịch của từ Have a good life trong tiếng Việt

Have a good life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a good life(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː ɡˈʊd lˈaɪf
ˈheɪv ˈɑ ˈɡʊd ˈɫaɪf
01

Để tận hưởng một cuộc sống không còn những khó khăn và phiền toái.

To enjoy a life that is free from struggle and discomfort

Ví dụ
02

Sống trong trạng thái hạnh phúc và thỏa mãn

To live in a state of happiness and fulfillment

Ví dụ
03

Trải nghiệm nhiều sự kiện tích cực trong cuộc sống và các mối quan hệ.

To experience a variety of positive life events and relationships

Ví dụ