Bản dịch của từ Have an affair trong tiếng Việt

Have an affair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an affair (Phrase)

hˈæv ˈæn əfˈɛɹ
hˈæv ˈæn əfˈɛɹ
01

Tham gia vào một mối quan hệ lãng mạn với một người không phải là vợ/chồng hoặc bạn tình của mình.

To engage in a romantic relationship with someone who is not ones spouse or partner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có quan hệ bí mật và bất chính.

To have a secretive and illicit relationship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngoại tình.

To commit infidelity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh