Bản dịch của từ Have an affair trong tiếng Việt
Have an affair

Have an affair (Phrase)
Có quan hệ bí mật và bất chính.
To have a secretive and illicit relationship.
Ngoại tình.
To commit infidelity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have an affair" được sử dụng để chỉ hành vi ngoại tình, tức là một mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn giữa một người đã có bạn đời chính thức và một người khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, với ngữ nghĩa đồng nhất. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh có thể khác nhau trong cách phát âm, nơi mà người Anh thường ngắt âm hơn trong khi người Mỹ phát âm mượt mà và liên kết các âm với nhau.
Cụm từ "have an affair" được sử dụng để chỉ hành vi ngoại tình, tức là một mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn giữa một người đã có bạn đời chính thức và một người khác. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, với ngữ nghĩa đồng nhất. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh có thể khác nhau trong cách phát âm, nơi mà người Anh thường ngắt âm hơn trong khi người Mỹ phát âm mượt mà và liên kết các âm với nhau.
