Bản dịch của từ Infidelity trong tiếng Việt

Infidelity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infidelity (Noun)

ˌɪnfɪdˈɛlɪti
ˌɪnfɪdˈɛlɪti
01

Sự không tin vào một tôn giáo cụ thể, đặc biệt là không tin vào Cơ đốc giáo (không tin rằng giáo lý, tín điều của tôn giáo đó là đúng).

Disbelief in a particular religion especially Christianity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc trạng thái không chung thủy với vợ/chồng hoặc bạn tình, tức là có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác khi đang trong mối quan hệ đã cam kết.

The action or state of being unfaithful to a spouse or other sexual partner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh