Bản dịch của từ Infidelity trong tiếng Việt
Infidelity

Infidelity (Noun)
Sự không tin vào một tôn giáo cụ thể, đặc biệt là không tin vào Cơ đốc giáo (không tin rằng giáo lý, tín điều của tôn giáo đó là đúng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Infidelity, hay còn gọi là sự không chung thủy, đề cập đến hành vi vi phạm lòng tin trong mối quan hệ lứa đôi, thường biểu hiện qua sự ngoại tình hoặc thiếu trung thành. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các giá trị xã hội liên quan, tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào các hậu quả cá nhân và tâm lý.
Infidelity, hay còn gọi là sự không chung thủy, đề cập đến hành vi vi phạm lòng tin trong mối quan hệ lứa đôi, thường biểu hiện qua sự ngoại tình hoặc thiếu trung thành. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các giá trị xã hội liên quan, tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào các hậu quả cá nhân và tâm lý.
