have the edge over
Verb
have the edge over (Verb)
/hˈæv ðɨ ˈɛdʒ ˈoʊvɚ/
/hˈæv ðɨ ˈɛdʒ ˈoʊvɚ/
AI
Ví dụ
Trên mạng xã hội, người ảnh hưởng thường có lợi thế hơn người dùng thường.In social media, influencers often have the edge over regular users.
Người dùng thường không có lợi thế hơn những người ảnh hưởng nổi tiếng.Regular users do not have the edge over popular influencers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kỹ năng giao tiếp tốt có thể có lợi thế hơn người khác.Having strong communication skills can have the edge over others.
Nhiều người không có lợi thế trước đối thủ của họ.Many people do not have the edge over their competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để vượt trội hoặc vượt qua ai đó hoặc cái gì đó
To outmatch or outperform someone or something
Ví dụ
Trên mạng xã hội, những người có ảnh hưởng thường vượt trội hơn người dùng bình thường.In social media, influencers often have the edge over regular users.
Nhiều thương hiệu không có lợi thế hơn đối thủ trong việc tương tác.Many brands do not have the edge over their competitors in engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Have the edge over" là một cụm động từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ việc có lợi thế hơn ai đó hoặc điều gì đó trong một tình huống nào đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cạnh tranh như kinh doanh, thể thao hay học tập. Mặc dù cách sử dụng tương tự giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống thân mật hơn.