Anh - Việt

Bản dịch của từ Have the edge over trong tiếng Việt

have the edge over

Verb

have the edge over (Verb)

/hˈæv ðɨ ˈɛdʒ ˈoʊvɚ/
/hˈæv ðɨ ˈɛdʒ ˈoʊvɚ/
AI

Nghĩa 01

Để ở trong vị trí có lợi hơn so với người khác

To be in a more favorable position than someone else

Ví dụ
Trên mạng xã hội, người ảnh hưởng thường có lợi thế hơn người dùng thường.In social media, influencers often have the edge over regular users.
Người dùng thường không có lợi thế hơn những người ảnh hưởng nổi tiếng.Regular users do not have the edge over popular influencers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để sở hữu một lợi thế cải thiện khả năng thành công của mình

To possess an advantage that improves one's chance of success

Ví dụ
Kỹ năng giao tiếp tốt có thể có lợi thế hơn người khác.Having strong communication skills can have the edge over others.
Nhiều người không có lợi thế trước đối thủ của họ.Many people do not have the edge over their competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để vượt trội hoặc vượt qua ai đó hoặc cái gì đó

To outmatch or outperform someone or something

Ví dụ
Trên mạng xã hội, những người có ảnh hưởng thường vượt trội hơn người dùng bình thường.In social media, influencers often have the edge over regular users.
Nhiều thương hiệu không có lợi thế hơn đối thủ trong việc tương tác.Many brands do not have the edge over their competitors in engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh