Bản dịch của từ Have variety trong tiếng Việt

Have variety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have variety(Noun)

hˈeɪv vˈeərɪəti
ˈheɪv ˈvɛriəti
01

Chất lượng hoặc trạng thái khác biệt hoặc đa dạng, không có sự đồng nhất.

The quality or state of being different or diverse the absence of uniformity

Ví dụ
02

Một dạng hoặc loại khác của một cái gì đó

A different form or type of something

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập các món khác nhau

A collection of different things

Ví dụ