Bản dịch của từ Have variety trong tiếng Việt
Have variety
Noun [U/C]

Have variety(Noun)
hˈeɪv vˈeərɪəti
ˈheɪv ˈvɛriəti
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập các món khác nhau
A collection of different things
Ví dụ
Have variety

Một bộ sưu tập các món khác nhau
A collection of different things