ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hazardous developments
Hành vi phát triển thứ gì đó có nguy cơ đe dọa sức khỏe hoặc an toàn.
The act of developing something that poses a threat to health or safety
Một tình huống hoặc quy trình nguy hiểm và rủi ro.
A situation or process that is dangerous and risky
Sự tiến bộ hoặc thay đổi có thể gây hại hoặc tác động tiêu cực
Progress or changes that can lead to harm or adverse effects