Bản dịch của từ Head massage trong tiếng Việt
Head massage
Noun [U/C]

Head massage(Noun)
hˈɛd mˈæsɪdʒ
ˈhɛd ˈmæsɪdʒ
01
Một phương pháp thúc đẩy thư giãn và sức khỏe thông qua tác động lên các cơ đầu và cổ
This is a method to promote relaxation and a sense of comfort by stimulating the muscles in the head and neck area.
这是一种通过刺激头部和颈部肌肉,促进放松与舒适感的方法。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dạng điều trị có thể sử dụng dầu hoặc kem bôi để giúp lưu thông máu tốt hơn và giảm đau đầu.
A type of therapy might involve applying oil or cream to the skin to boost circulation and relieve headaches.
一种疗法可能包括使用油或膏剂涂抹在皮肤上,以改善血液循环并缓解头痛。
Ví dụ
