Bản dịch của từ Head massage trong tiếng Việt

Head massage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head massage(Noun)

hˈɛd mˈæsɪdʒ
ˈhɛd ˈmæsɪdʒ
01

Một phương pháp thúc đẩy thư giãn và sức khỏe thông qua tác động lên các cơ đầu và cổ

This is a method to promote relaxation and a sense of comfort by stimulating the muscles in the head and neck area.

这是一种通过刺激头部和颈部肌肉,促进放松与舒适感的方法。

Ví dụ
02

Kỹ thuật mát-xa trị liệu tập trung vào đầu và da đầu, thường được dùng để giảm căng thẳng và stress.

This is a massage therapy technique focused on the head and scalp, commonly used to relieve tension and stress.

一种专注于头部和头皮的治疗按摩技巧,常被用来缓解紧张与压力。

Ví dụ
03

Một dạng điều trị có thể sử dụng dầu hoặc kem bôi để giúp lưu thông máu tốt hơn và giảm đau đầu.

A type of therapy might involve applying oil or cream to the skin to boost circulation and relieve headaches.

一种疗法可能包括使用油或膏剂涂抹在皮肤上,以改善血液循环并缓解头痛。

Ví dụ