Bản dịch của từ Head master trong tiếng Việt
Head master
Noun [U/C]

Head master(Noun)
hˈɛd mˈɑːstɐ
ˈhɛd ˈmæstɝ
02
Người lãnh đạo của một nhóm hoặc tổ chức
The leader of a group or organization
Ví dụ
03
Người phụ trách một phòng ban hoặc lĩnh vực cụ thể
Person in charge of a specific department or area
Ví dụ
