Bản dịch của từ Head turning trong tiếng Việt

Head turning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head turning(Noun)

hˈɛd tˈɜːnɪŋ
ˈhɛd ˈtɝnɪŋ
01

Một lần xoay hoặc quay đầu hoàn toàn thường về phía bên hoặc về phía sau

A complete turn or spin of the head, usually to one side or backward.

头部完整地转一圈,通常向侧面或向后转

Ví dụ
02

Một hành động thu hút sự chú ý hoặc quan tâm, thường theo hướng tích cực

An action that draws attention or interest, usually in a positive way.

这是一种吸引注意力或关注的行为,通常是以积极的方式进行的。

Ví dụ
03

Một hiện tượng vật lý hoặc ẩn dụ khiến người ta ngoảnh lại thường do vẻ hấp dẫn hoặc sự tò mò

A physical phenomenon or an image that catches everyone's attention, usually because of its allure or something that sparks curiosity.

这是一种物理现象或形象,通常因为吸引力或某些引发好奇心的因素,让人忍不住回头观看。

Ví dụ