Bản dịch của từ Health issues trong tiếng Việt

Health issues

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health issues(Noun)

hˈɛlθ ˈɪʃuːz
ˈhɛɫθ ˈɪʃuz
01

Trạng thái khỏe mạnh về thể chất, tinh thần hoặc tâm hồn

A condition of being sound in body mind or spirit

Ví dụ
02

Tình trạng tổng quát của cơ thể hoặc tâm trí liên quan đến sức khỏe và sự dẻo dai

The general condition of the body or mind with reference to soundness and vigor

Ví dụ
03

Trạng thái sức khỏe tốt

A state of wellbeing or wellness

Ví dụ