Bản dịch của từ Hearing loss due to obstruction trong tiếng Việt

Hearing loss due to obstruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hearing loss due to obstruction(Noun)

hˈiərɪŋ lˈɒs djˈuː tˈuː ɒbstrˈʌkʃən
ˈhɪrɪŋ ˈɫɔs ˈdu ˈtoʊ ɑbˈstrəkʃən
01

Khả năng nghe giảm đi do tắc nghẽn vật lý trong hệ thống thính giác.

Hearing ability declines due to physical obstruction in the auditory system.

由于听觉系统受到物理阻塞,导致听觉能力减弱的问题

Ví dụ
02

Tình trạng xảy ra khi không thể nghe một phần hoặc hoàn toàn do một trở ngại gây ra.

This refers to the condition caused by partial or complete inability to hear, typically due to some kind of obstacle or barrier.

由某种阻碍导致部分或完全听力障碍的情况

Ví dụ
03

Một dạng tổn thương thính giác khiến sóng âm không thể truyền tới tai trong.

A type of hearing loss where sound waves cannot reach the inner ear.

一种听觉障碍,声音无法传达到内耳

Ví dụ