Bản dịch của từ Heart rhythm neglect trong tiếng Việt

Heart rhythm neglect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heart rhythm neglect(Noun)

hˈɑːt ʒˈɪðəm nˈɛɡlɛkt
ˈhɝt ˈrɪθəm ˈnɛɡɫɛkt
01

Mô hình nhịp đập của tim trong một khoảng thời gian nhất định.

The pattern of beats of the heart during a specific period

Ví dụ
02

Một quá trình sinh lý liên quan đến nhịp đập của tim

A physiological process associated with the beating of the heart

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng liên quan đến sức khỏe, thể dục và các cuộc kiểm tra y tế.

A term often used in relation to health fitness and medical examinations

Ví dụ