Bản dịch của từ Heartbreaking news trong tiếng Việt
Heartbreaking news
Phrase

Heartbreaking news(Phrase)
hˈɑːtbreɪkɪŋ njˈuːz
ˈhɑrtˌbreɪkɪŋ ˈnuz
Ví dụ
02
Báo cáo hoặc thông báo gây chấn động sâu sắc
Report or announcement that is deeply upsetting
Ví dụ
03
Thông tin gợi lên những cảm xúc sâu sắc về nỗi buồn
Information that evokes strong feelings of sorrow
Ví dụ
