Bản dịch của từ Heartbreaking news trong tiếng Việt

Heartbreaking news

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartbreaking news(Phrase)

hˈɑːtbreɪkɪŋ njˈuːz
ˈhɑrtˌbreɪkɪŋ ˈnuz
01

Tin tức gây ra nỗi buồn lớn hoặc đau thương về mặt cảm xúc

News that causes great sadness or emotional pain

Ví dụ
02

Báo cáo hoặc thông báo gây chấn động sâu sắc

Report or announcement that is deeply upsetting

Ví dụ
03

Thông tin gợi lên những cảm xúc sâu sắc về nỗi buồn

Information that evokes strong feelings of sorrow

Ví dụ