Bản dịch của từ Heated vegetables trong tiếng Việt

Heated vegetables

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heated vegetables(Noun)

hˈiːtɪd vˈɛdʒɪtəbəlz
ˈhitɪd ˈvɛdʒətəbəɫz
01

Một món ăn làm từ rau củ đã được nấu chín hoặc nấu nóng, thường được dùng làm món phụ hoặc món chính.

A dish consisting of vegetables that have been heated or cooked, usually served as a side or main course.

一道以经过加热或烹饪的蔬菜为主要原料的菜肴,常作为配菜或主菜。

Ví dụ
02

Một món ăn ngon gồm các loại rau củ được nấu chín tới nhiệt độ phù hợp để thưởng thức khi nóng.

A dish made from various vegetables cooked until tender.

这是一道由多种蔬菜炖煮而成,温度适中的佳肴。

Ví dụ
03

Rau củ khi nấu chín qua các phương pháp như luộc, hấp hoặc nướng thường sẽ thay đổi kết cấu và hương vị của chúng.

Root vegetables are usually cooked by boiling, steaming, or roasting, which changes their texture and flavor.

蔬菜通常通过煮、蒸或烤的方式烹饪,这样可以改变它们的质地和风味。

Ví dụ