Bản dịch của từ Heated vegetables trong tiếng Việt
Heated vegetables
Noun [U/C]

Heated vegetables(Noun)
hˈiːtɪd vˈɛdʒɪtəbəlz
ˈhitɪd ˈvɛdʒətəbəɫz
01
Một món ăn làm từ rau củ đã được nấu chín hoặc nấu nóng, thường được dùng làm món phụ hoặc món chính.
A dish consisting of vegetables that have been heated or cooked, usually served as a side or main course.
一道以经过加热或烹饪的蔬菜为主要原料的菜肴,常作为配菜或主菜。
Ví dụ
02
Một món ăn ngon gồm các loại rau củ được nấu chín tới nhiệt độ phù hợp để thưởng thức khi nóng.
A dish made from various vegetables cooked until tender.
这是一道由多种蔬菜炖煮而成,温度适中的佳肴。
Ví dụ
