Bản dịch của từ Heavenly calm trong tiếng Việt
Heavenly calm
Noun [U/C]

Heavenly calm(Noun)
hˈiːvənli kˈɑːm
ˈhivənɫi ˈkɑm
01
Một trạng thái yên bình hoặc thanh thản hoàn toàn, thời kỳ bình lặng và yên tĩnh.
A state of complete tranquility or peace, a moment of quiet and serenity.
一种完全安宁或平静的状态,是一种静止与寂静的时期
Ví dụ
02
Một môi trường yên tĩnh, không có xáo trộn hay lo lắng
The absence of disturbances or agitation creates a peaceful environment.
平静无扰的环境
Ví dụ
03
Một cảm giác bình yên sâu sắc hoặc hài lòng trọn vẹn
A profound sense of peace or contentment.
一种深刻的平静感或满足感
Ví dụ
