Anh - Việt

Bản dịch của từ Heaviness trong tiếng Việt

heaviness

Noun

heaviness (Noun)

/hˈɛvinɪs/
/hˈɛvinɪs/
AI

Nghĩa 01

Từ này trong nghĩa cổ chỉ trạng thái bị áp bức, u sầu, buồn rầu hoặc tinh thần nặng nề, chán nản.

archaic Oppression dejectedness sadness low spirits.

Ví dụ
Sự nặng nề của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng.The heaviness of poverty affects many families in our community.
Sự nặng nề của bất công xã hội thường bị các chính trị gia bỏ qua.The heaviness of social injustice is often ignored by politicians.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng nặng; cảm giác hoặc tính chất có khối lượng lớn, gây sức ép hoặc trọng lực. Dùng để nói về trọng lượng lớn của vật, cảm giác nặng nề hoặc lực tác động do khối lượng.

The state of being heavy weight weightiness force of impact or gravity.

Ví dụ
Sự nặng nề của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Detroit.The heaviness of poverty affects many families in urban areas like Detroit.
Sự nặng nề của áp lực xã hội có thể áp đảo thanh thiếu niên ở trường.The heaviness of social pressure can overwhelm teenagers during high school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ này trong tiếng Anh ở dạng cổ hoặc ít dùng để chỉ trạng thái buồn ngủ, ngái ngủ hoặc cảm giác nặng nề do buồn ngủ.

obsolete Drowsiness.

Ví dụ
Sự nặng nề của kỳ vọng xã hội có thể gây căng thẳng cho thanh thiếu niên.The heaviness of social expectations can lead to stress for teenagers.
Sự nặng nề của áp lực từ mạng xã hội không phải lúc nào cũng dễ quản lý.The heaviness of social media pressure is not always easy to manage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh