Bản dịch của từ Heavy burden trong tiếng Việt

Heavy burden

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy burden(Noun)

hˈɛvi bɝˈdən
hˈɛvi bɝˈdən
01

Một gánh nặng lớn mà khó có thể mang vác hoặc chịu đựng.

A heavy burden that's hard to carry or endure.

一个很难携带或承受的重负。

Ví dụ
02

Một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ nặng nề

A heavy responsibility or duty.

一份沉重的责任或义务

Ví dụ
03

Một tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi cao gây căng thẳng hoặc lo lắng.

A challenging situation or demand that causes stress or anxiety.

这是一个困难的局面,或者是一个令人紧张或焦虑的请求。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh